trans fatty acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit béo chuyển hóa (trans fatty acid) một loại axit béo không bão hòa đã bị biến đổi cấu trúc hóa học thông qua quá trình hydro hóa một phần (hydrogenation). Quá trình này làm thay đổi hình dạng phân tử từ dạng "cis" (tự nhiên) sang dạng "trans" (nhân tạo). Axit béo chuyển hóa thường được tìm thấy trong các thực phẩm chế biến sẵn như thực vật (margarine), đồ chiên rán, bánh pudding, bánh nướng công nghiệp dầu thực vật hydro hóa một phần.

dụ sử dụng
  • (Tiêu thụ quá nhiều axit béo chuyển hóa có thể làm tăng nguy mắc bệnh tim.)
  • (Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng axit béo chuyển hóa trong thực phẩm chế biến sẵn.)
  • (Nhãn thực phẩm thường liệt kê lượng axit béo chuyển hóa trong mỗi khẩu phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partially hydrogenated oil": dầu thực vật hydro hóa một phần, nguồn chính tạo ra axit béo chuyển hóa.

    • Partially hydrogenated oil is the primary source of trans fatty acid in processed foods. (Dầu thực vật hydro hóa một phần nguồn chính của axit béo chuyển hóa trong thực phẩm chế biến.)
  • "Zero trans fatty acid": không chứa axit béo chuyển hóa, thường được ghi trên nhãn sản phẩm.

    • This product claims to have zero trans fatty acid. (Sản phẩm này tuyên bố không chứa axit béo chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trans fat (danh từ): chất béo chuyển hóa, dạng rút gọn của "trans fatty acid".

    • It is important to avoid trans fat in your diet. (Điều quan trọng tránh chất béo chuyển hóa trong chế độ ăn uống của bạn.)
  • Unsaturated fatty acid (danh từ): axit béo không bão hòa, dạng tự nhiên trước khi bị hydro hóa.

    • Unsaturated fatty acid is found in olive oil and nuts. (Axit béo không bão hòa trong dầu ô liu các loại hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogenated fat: chất béo hydro hóa, một thuật ngữ khác cho axit béo chuyển hóa.
  • Artificial fat: chất béo nhân tạo, nhấn mạnh nguồn gốc chế biến.
Các cụm từ liên quan
  • Eliminate trans fatty acid: loại bỏ axit béo chuyển hóa.

    • Health experts recommend eliminating trans fatty acid from your diet. (Các chuyên gia y tế khuyên nên loại bỏ axit béo chuyển hóa khỏi chế độ ăn uống.)
  • Reduce trans fatty acid intake: giảm lượng tiêu thụ axit béo chuyển hóa.

    • You should reduce your trans fatty acid intake by avoiding fried foods. (Bạn nên giảm lượng tiêu thụ axit béo chuyển hóa bằng cách tránh đồ chiên rán.)
Thành ngữ liên quan
  • "The hidden danger": mối nguy hiểm tiềm ẩn, thường dùng để chỉ axit béo chuyển hóa trong thực phẩm.
    • Trans fatty acid is often called the hidden danger in processed foods. (Axit béo chuyển hóa thường được gọi là mối nguy hiểm tiềm ẩn trong thực phẩm chế biến.)
trans fatty acid
A nutritionist points to a food label showing trans fatty acid content.